CAS
92113-31-0 / 73049-73-7
| HYDROLYZED COLLAGEN | Sodium Stearoyl Hydrolyzed Collagen (Collagen Thủy Phân Stearoyl Natri) SODIUM STEAROYL HYDROLYZED COLLAGEN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | HYDROLYZED COLLAGEN | Sodium Stearoyl Hydrolyzed Collagen (Collagen Thủy Phân Stearoyl Natri) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hydrolyzed Collagen là dạng thuần túy của collagen thủy phân, có khối lượng phân tử nhỏ hơn. Sodium Stearoyl Hydrolyzed Collagen thêm axit stearic để tăng cường tính occlusive và giữ ẩm lâu hơn.