CAS
69430-36-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
57450-97-2
| HYDROLYZED KERATIN | Copolymer Acrylat-Phosphat với Aminoethylacrylate AMINOETHYLACRYLATE PHOSPHATE/ACRYLATES COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | HYDROLYZED KERATIN | Copolymer Acrylat-Phosphat với Aminoethylacrylate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|