HYDROLYZED KERATIN vs Chitosan (Kitin khử acetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
69430-36-0
CAS
9012-76-4
| HYDROLYZED KERATIN | Chitosan (Kitin khử acetyl) CHITOSAN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | HYDROLYZED KERATIN | Chitosan (Kitin khử acetyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |