CAS
123-31-9
Công thức phân tử
C14H15NO5
Khối lượng phân tử
277.27 g/mol
CAS
128275-31-0
| Hydroquinone HYDROQUINONE | Axit Peroxycaproic Ftalimide PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hydroquinone | Axit Peroxycaproic Ftalimide |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 8/10 | 7/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Hydroquinone hoạt động chậm hơn (4-8 tuần) nhưng an toàn hơn; PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID nhanh hơn (2-4 tuần) nhưng gây kích ứng nhiều hơn.