2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Peroxycaproic Ftalimide
Hoạt chấtEU ✓

Axit Peroxycaproic Ftalimide

PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID

Đây là một chất oxy hóa mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy trắng và điều trị nám. Hoạt động bằng cách giải phóng axit performic, có khả năng phá vỡ các liên kết phức tạp của sắc tố melanin. Thành phần này được cấp phép sử dụng trong mỹ phẩm tại EU với nồng độ giới hạn vì tính oxy hóa cao.

Cấu trúc phân tử PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H15NO5

Khối lượng phân tử

277.27 g/mol

Tên IUPAC

6-(1,3-dioxoisoindol-2-yl)hexaneperoxoic acid

CAS

128275-31-0

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Phụ lục

Tổng quan

PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID là một chất oxy hóa hữu cơ có cấu trúc phthalimide, được thiết kế để giải phóng axit percarboxylic mạnh khi tiếp xúc với da. Thành phần này hoạt động bằng cách tấn công các liên kết carbohidrat-protein trong các phân tử melanin, từ đó giúp làm sáng da và giảm vùng sẫm màu. Do tính oxy hóa cao, nó thường được sử dụng trong các liệu pháp chuyên sâu hoặc sản phẩm điều trị nám ngắn hạn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sáng da và giảm nám
  • Tẩy trắng hiệu quả trong thời gian ngắn
  • Hoạt động bề mặt và sâu trong biểu bì
  • Kích thích tái tạo tế bào da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng, đỏ và cảm giác nóng rát ở da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng thường xuyên vì tính oxy hóa mạnh
  • Có thể làm hỏng chướng ngoại vật ngoài da như mụn nang lông
  • Nguy hiểm nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc

Cơ chế hoạt động

Khi thành phần này tiếp xúc với độ ẩm và pH của da, nó giải phóng axit performic - một chất oxy hóa cực mạnh. Axit này xâm nhập vào lớp biểu bì và phá vỡ các liên kết phức tạp trong phân tử melanin (đặc biệt là eumelanin), làm giảm nồng độ sắc tố. Tác dụng oxy hóa cũng kích thích quá trình tái tạo tế bào, giúp da lột da tự nhiên và sáng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID có hiệu quả giảm nám trong vòng 2-4 tuần sử dụng. Khảo sát an toàn cho thấy nó có khả năng gây kích ứng ở một tỷ lệ người dùng đáng kể (15-30%), đặc biệt ở da nhạy cảm. Cơ chế hoạt động được xác nhận qua các nghiên cứu về phản ứng redox tại mức độ phân tử.

Cách Axit Peroxycaproic Ftalimide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Peroxycaproic Ftalimide

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,3-0,5% trong sản phẩm tẩy trắng chuyên dụng

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

2-3 lần mỗi tuần, không nên hàng ngày

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Peroxycaproic FtalimidevsHYDROQUINONE

Hydroquinone hoạt động chậm hơn (4-8 tuần) nhưng an toàn hơn; PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID nhanh hơn (2-4 tuần) nhưng gây kích ứng nhiều hơn.

Axit Peroxycaproic FtalimidevsVITAMIN C

Vitamin C là chất khử nhẹ, an toàn hơn; PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID là chất oxy hóa mạnh, hiệu quả hơn nhưng gây kích ứng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseRegulation (EC) No 1223/2009Paula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder Database
  • EU CosIng - PHTHALIMIDOPEROXYCAPROIC ACID— European Commission
  • Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— Official Journal of the European Union

CAS: 128275-31-0 · EC: 410-850-8 · PubChem: 9860421

Bạn có biết?

Tên gọi 'phthalimido' xuất phát từ cấu trúc hóa học dựa trên phthalimide, một nhóm mạnh trong hóa học tổng hợp chất oxy hóa.

Axit performic được giải phóng từ thành phần này cũng được sử dụng trong các sản phẩm khử trùng công nghiệp, cho thấy sức mạnh oxy hóa của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Peroxycaproic Ftalimide

instant teeth whitening
iWHITE

instant teeth whitening

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER