Hydroxyectoin vs BETAINE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H10N2O3
Khối lượng phân tử
158.16 g/mol
CAS
165542-15-4
CAS
107-43-7
| Hydroxyectoin HYDROXYECTOIN | BETAINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hydroxyectoin | BETAINE |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai là osmoprotectant nhưng hydroxyectoin có tính ổn định hóa protein tốt hơn và kém bối rối hơn so với betaine