2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHydroxyectoin
Dưỡng ẩmEU ✓

Hydroxyectoin

HYDROXYECTOIN

Hydroxyectoin là một chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các vi sinh vật cực độc lập, hoạt động như một osmoprotectant mạnh mẽ giúp da giữ nước và duy trì cân bằng độ ẩm. Chất này có khả năng tạo thành màng bảo vệ trên da, giảm mất nước qua da (TEWL) và cung cấp độ ẩm lâu dài. Hydroxyectoin không chỉ cấp ẩm mà còn có tác dụng chống oxy hóa nhẹ, giúp làm dịu da kích ứng và tăng cường khả năng chống stress của da. Đây là một thành phần hiện đại, an toàn cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử HYDROXYECTOIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10N2O3

Khối lượng phân tử

158.16 g/mol

Tên IUPAC

(5S,6S)-5-hydroxy-2-methyl-1,4,5,6-tetrahydropyrimidine-6-carboxylic acid

CAS

165542-15-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU là thành phần mỹ

Tổng quan

Hydroxyectoin là một osmoprotectant tự nhiên từ vi sinh vật cực độc lập, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Chất này có cấu trúc phân tử đặc biệt cho phép nó giữ nước trong các tế bào da mà không gây cảm giác bết dính. Nó khác với glycerin ở chỗ nó không hút nước từ không khí mà tạo ra một cân bằng ẩm độc quyền bên trong lớp biểu bì. Hydroxyectoin đặc biệt được ưa chuộng trong các công thức skincare hiện đại vì tính an toàn và hiệu quả của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ nước lâu dài
  • Giảm TEWL (mất nước qua da)
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm dịu da kích ứng và viêm
  • Chống oxy hóa nhẹ, bảo vệ da khỏi stress

Cơ chế hoạt động

Hydroxyectoin hoạt động thông qua cơ chế osmotic regulation, giúp duy trì áp suất osmotic giữa các tế bào da. Khi áp dụng lên da, nó xâm nhập vào tầng ngoài của biểu bì (stratum corneum) và kích thích các tế bào tạo ra các chất tự nhiên giữ nước như NMF (Natural Moisturizing Factor). Chất này tạo thành một barrier bảo vệ da, làm giảm đáng kể lượng nước mất qua da theo cơ chế bay hơi (TEWL). Đồng thời, hydroxyectoin giúp tăng cường độ đàn hồi của da và khôi phục độ mềm mại của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy hydroxyectoin có hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn glycerin trong việc tăng độ ẩm da, với lợi thế là không gây cảm giác dính hoặc hấp thụ quá nhanh. Một số nghiên cứu từ các tạp chí cosmetic science chỉ ra rằng hydroxyectoin cải thiện độ ẩm da lâu dài trong 24 giờ, đặc biệt hiệu quả với da khô và da nhạy cảm. Chất này cũng cho thấy tính chất protectant nhẹ chống lại các tác nhân gây stress môi trường như bức xạ UV và ô nhiễm.

Cách Hydroxyectoin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hydroxyectoin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da, có thể đạt tới 5% trong các sản phẩm tập trung cao

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, thích hợp cho việc sử dụng dài hạn mà không gây tình trạng phụ thuộc

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

HydroxyectoinvsGlycerin

Glycerin là một humectant vạn năng hút nước từ không khí, trong khi hydroxyectoin tạo ra cân bằng ẩm bên trong tế bào. Glycerin nhanh hấp thụ nhưng có thể gây cảm giác dính, hydroxyectoin mềm mại và thoáng hơn.

HydroxyectoinvsSorbitol

Cả hai đều có tính humectant nhưng hydroxyectoin có tác dụng osmoprotectant mạnh mẽ hơn và an toàn hơn với da nhạy cảm, trong khi sorbitol có thể gây kích ứng ở nồng độ cao

HydroxyectoinvsBetaine

Cả hai là osmoprotectant nhưng hydroxyectoin có tính ổn định hóa protein tốt hơn và kém bối rối hơn so với betaine

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoiceInternational Journal of Cosmetic Science
  • Hydroxyectoin in cosmetics: osmoprotectant and skin conditioning agent— European Commission
  • Natural osmolytes as skincare ingredients: properties and efficacy— INCIDecoder

CAS: 165542-15-4 · EC: 442-870-8 · PubChem: 12011795

Bạn có biết?

Hydroxyectoin được tìm thấy tự nhiên trong các vi sinh vật sống ở những nơi khắc nghiệt nhất trên Trái Đất, từ sa mạc cực nóng đến ao muối cực mặn, nơi nó giúp các sinh vật này sống sót

Từ 'ectoin' bắt nguồn từ tên khoa học của một loại vi khuẩn halophile (yêu mặn) mà chất này được phát hiện lần đầu, cho thấy sự kỳ diệu của các sinh vật cực độc lập

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hydroxyectoin

Tula

TULA sun protection measures

Có theo dõi giá
DeliKate Soothing Cleanser
Kate Somerville

DeliKate Soothing Cleanser

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL