CAS
1079221-49-0
CAS
7722-84-1
| Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl HYDROXYETHOXY AMINOPYRAZOLOPYRIDINE HCL | HYDROGEN PEROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl | HYDROGEN PEROXIDE |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |