2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl
KhácEU ✓

Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl

HYDROXYETHOXY AMINOPYRAZOLOPYRIDINE HCL

Đây là một chất nhuộm tóc hiện đại thuộc nhóm các phân tử nhỏ có khả năng xuyên thấu vào tóc. Hợp chất này được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thường xuyên để tạo ra các tông màu bền vững. Cấu trúc phân tử chứa nhóm aminopyrazolopyridine giúp tạo lực cắt đôi liên kết và cho phép màu thẩm thấu sâu vào từng sợi tóc.

Cấu trúc phân tử HYDROXYETHOXY AMINOPYRAZOLOPYRIDINE HCL

PubChem (NIH)

CAS

1079221-49-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl là một chất nhuộm oxidative sử dụng trong công thức nhuộm tóc semi-permanent và permanent. Đây là một phân tử nhỏ có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của tóc, nơi nó phản ứng với các chất oxy hóa để tạo thành các phân tử màu lớn hơn không thể thoát ra khỏi tóc. Hợp chất này đã được nghiên cứu rộng rãi về an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng nhuộm tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhuộm tóc bền vững với độ màu sáng
  • Xuyên thấu tốt vào cấu trúc tóc
  • Tạo các tông màu đa dạng từ vàng đến nâu
  • Độ ổn định màu cao trong quá trình sử dụng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng
  • Không được sử dụng nếu da đầu bị tổn thương hoặc viêm

Cơ chế hoạt động

Hợp chất hoạt động như một chất tiền hợp chất nhuộm (dye precursor) trong quá trình nhuộm tóc. Khi được trộn với chất oxy hóa (thường là hydrogen peroxide), nhóm aminopyrazolopyridine của nó bị oxy hóa và liên kết với các chất khác trong hỗn hợp nhuộm tạo ra các phân tử màu polymer lớn. Các phân tử này quá lớn để thoát ra khỏi tóc, do đó tạo ra màu bền vững.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên an toàn thành phần nhuộm tóc cho thấy rằng khi được sử dụng theo đúng hướng dẫn, các tác nhân nhuộm như hydroxyethoxy aminopyrazolopyridine có hồ sơ an toàn tương đối tốt. Tuy nhiên, một số dân số nhạy cảm có thể trải qua phản ứng dị ứng liên hệ, đó là lý do tại sao kiểm tra patch được khuyến cáo trước sử dụng. Hợp chất được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý toàn cầu cho sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc.

Cách Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong công thức nhuộm tóc, tùy thuộc vào tông màu mong muốn và loại nhuộm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm, thường là 1-2 lần mỗi 4-8 tuần

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDESODIUM CARBONATETetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticEWG 3

Tránh dùng với

Hydroquinone

So sánh với thành phần khác

Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HClvsP-PHENYLENEDIAMINE

Cả hai đều là chất nhuộm oxidative cơ bản, nhưng hydroxyethoxy aminopyrazolopyridine là một sự phát triển hiện đại hơn với hồ sơ an toàn được coi là tốt hơn trong các ứng dụng nhất định

Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HClvsDIRECT DYES (Plant-based)

Nhuộm trực tiếp thường là tự nhiên hơn nhưng ít bền vững hơn; hydroxyethoxy aminopyrazolopyridine tạo ra màu bền vững hơn nhưng là hóa chất tổng hợp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseDirective 76/768/EEC - Hair Dyeing SubstancesPubMed - Hair Dye Chemical Composition StudiesINCIDecoder
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Amended Annex II and III - Prohibited and Restricted Substances— EU Regulation 1223/2009

CAS: 1079221-49-0 · EC: 695-745-7

Bạn có biết?

Hydroxyethoxy aminopyrazolopyridine là một trong những tiến bộ hóa học tiên tiến nhất trong ngành công nghiệp nhuộm tóc, được phát triển để cân bằng giữa hiệu quả nhuộm và hồ sơ an toàn.

Cấu trúc phân tử được thiết kế đặc biệt để trở thành một tiền chất (precursor) nhuộm, có nghĩa là nó không có màu cho đến khi được oxy hóa, chỉ khi đó mới phát triển thành các phân tử màu mạnh mẽ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl

Olia coloration permanente 6.66 carmin éclatant
L'Oréal

Olia coloration permanente 6.66 carmin éclatant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE