Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl vs P-PHENYLENEDIAMINE

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1079221-49-0

CAS

106-50-3

Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl

HYDROXYETHOXY AMINOPYRAZOLOPYRIDINE HCL

P-PHENYLENEDIAMINE
Tên tiếng ViệtHydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HClP-PHENYLENEDIAMINE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Nhuộm tóc bền vững với độ màu sáng
  • Xuyên thấu tốt vào cấu trúc tóc
  • Tạo các tông màu đa dạng từ vàng đến nâu
  • Độ ổn định màu cao trong quá trình sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng
  • Không được sử dụng nếu da đầu bị tổn thương hoặc viêm
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất nhuộm oxidative cơ bản, nhưng hydroxyethoxy aminopyrazolopyridine là một sự phát triển hiện đại hơn với hồ sơ an toàn được coi là tốt hơn trong các ứng dụng nhất định