CAS
1079221-49-0
CAS
497-19-8
| Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl HYDROXYETHOXY AMINOPYRAZOLOPYRIDINE HCL | SODIUM CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl | SODIUM CARBONATE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |