Ethyl ether hydroxystearyl cetyl vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H70O2

Khối lượng phân tử

510.9 g/mol

CAS

-

CAS

112-47-0

Ethyl ether hydroxystearyl cetyl

HYDROXYSTEARYL CETYL ETHER

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtEthyl ether hydroxystearyl cetylDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng làm đục và phủ kín, cải thiện bề ngoài của sản phẩm
  • Giúp phân tán ánh sáng đều trên bề mặt da, tạo cảm giác mịn màng
  • Tăng độ bền màu và giúp sản phẩm bền lâu hơn trên da
  • Cải thiện kết cấu kem, giúp sản phẩm dễ thoa và không bết dính
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở những người có làn da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ nhờn nếu sản phẩm chứa nồng độ cao
An toàn