Ethyl ether hydroxystearyl cetyl vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H70O2

Khối lượng phân tử

510.9 g/mol

CAS

-

CAS

38661-72-2

Ethyl ether hydroxystearyl cetyl

HYDROXYSTEARYL CETYL ETHER

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtEthyl ether hydroxystearyl cetyl1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng làm đục và phủ kín, cải thiện bề ngoài của sản phẩm
  • Giúp phân tán ánh sáng đều trên bề mặt da, tạo cảm giác mịn màng
  • Tăng độ bền màu và giúp sản phẩm bền lâu hơn trên da
  • Cải thiện kết cấu kem, giúp sản phẩm dễ thoa và không bết dính
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở những người có làn da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ nhờn nếu sản phẩm chứa nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định