Ethyl ether hydroxystearyl cetyl vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C34H70O2
Khối lượng phân tử
510.9 g/mol
CAS
-
CAS
38661-72-2
| Ethyl ether hydroxystearyl cetyl HYDROXYSTEARYL CETYL ETHER | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl ether hydroxystearyl cetyl | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|