Isoamyl Acetate / Isopentyl Acetate vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

123-92-2

CAS

112-47-0

Isoamyl Acetate / Isopentyl Acetate

ISOAMYL ACETATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtIsoamyl Acetate / Isopentyl AcetateDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ hòa tan và phân tán đều các thành phần hóa học trong công thức
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các chất hoạt động vào da
  • Mang lại mùi thơm tự nhiên, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Dễ bay hơi, có thể giảm hiệu quả nếu để lâu hoặc không kín nắp
  • Mùi thơm có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm với một số người
An toàn