Công thức phân tử
C3H9NO
Khối lượng phân tử
75.11 g/mol
CAS
78-96-6
CAS
1310-73-2
| Isopropanolamine ISOPROPANOLAMINE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropanolamine | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất đệm kiềm, nhưng sodium hydroxide mạnh hơn và có thể gây kích ứng hơn. Isopropanolamine nhẹ hơn và dịu hơn.