KhácEU ✓

Isopropanolamine

ISOPROPANOLAMINE

Isopropanolamine là một chất có tính kiềm được sử dụng chủ yếu như tác nhân đệm (buffer) trong các công thức mỹ phẩm để điều chỉnh và ổn định độ pH. Đây là một hợp chất hữu cơ chứa cả nhóm amin và nhóm hydroxyl, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong các hệ thống phức tạp. Thành phần này thường được kết hợp với các axit hoặc các chất khác để duy trì pH tối ưu cho hiệu quả và an toàn của sản phẩm.

Công thức phân tử

C3H9NO

Khối lượng phân tử

75.11 g/mol

Tên IUPAC

1-aminopropan-2-ol

CAS

78-96-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. Tên

Tổng quan

Isopropanolamine là một chất đệm pH quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó là một amine amino tơi chứa cả một nhóm hydroxyl, cho phép nó hoạt động như một chất nền kiềm để trung hòa axit. Trong các sản phẩm chăm sóc da, nó giúp duy trì môi trường pH tối ưu mà các thành phần hoạt tính có thể phát huy tác dụng hiệu quả nhất. Thành phần này không có tác dụng chàm sóc da trực tiếp nhưng đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật quan trọng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định độ pH sản phẩm
  • Nâng cao hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính
  • Tăng độ ổn định của công thức nước
  • Giúp hoà tan các hợp chất khó tan trong nước

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Không nên sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây khô da hoặc thay đổi cảm giác khi sử dụng nếu lượng không được kiểm soát

Cơ chế hoạt động

Isopropanolamine hoạt động bằng cách cung cấp các nhóm hydroxyl (-OH) và amin (-NH2) có khả năng kết hợp với các proton từ các axit, do đó trung hòa chúng và nâng cao độ pH của công thức. Quá trình này giúp ổn định độ pH của sản phẩm ở mức mong muốn, thường nằm trong khoảng pH 5,5-7,0 tùy thuộc vào loại sản phẩm. Khi độ pH được ổn định, các thành phần hoạt tính khác có thể hoạt động ở hiệu quả cao nhất, và da cũng được bảo vệ khỏi các công thức quá axit hoặc kiềm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học mỹ phẩm đã chứng minh rằng các chất đệm pH như isopropanolamine là cần thiết để duy trì ổn định công thức. Khi công thức duy trì pH ổn định, hiệu quả của các thành phần hoạt tính được nâng cao. Tuy nhiên, những nghiên cứu về độc tính cho thấy nó có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc nếu da bị phơi nhiễm lâu dài.

Cách Isopropanolamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isopropanolamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 2% tùy thuộc vào công thức cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có hạn chế về tần suất vì nó chủ yếu là tác nhân kỹ thuật

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DecoderINCIDecoder Cosmetic DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 78-96-6 · EC: 201-162-7 · PubChem: 4

Bạn có biết?

Isopropanolamine được phát triển và sử dụng đầu tiên trong các công thức dệt và sơn trước khi trở thành một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm

Tên của nó (1-aminopropan-2-ol) cho thấy cấu trúc hóa học của nó: một chuỗi carbon 3 nguyên tử với một nhóm amin ở vị trí 1 và một nhóm hydroxyl ở vị trí 2

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.