Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

10233-13-3

CAS

106-69-4

Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

ISOPROPYL LAURATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtIsopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn3/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bong bóng của sản phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây mụn cho da nhạy cảm và da dầu (comedogenic rating 3)
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
An toàn