Isopropyl Myristate vs Cetyl Oleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C34H66O2
Khối lượng phân tử
506.9 g/mol
CAS
22393-86-8
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Cetyl Oleate CETYL OLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Cetyl Oleate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cetyl Oleate nhẹ hơn và ít gây cảm giác dính hơn Isopropyl Myristate, với profil an toàn cao hơn cho da nhạy cảm