Isopropyl Myristate vs Ethylhexyl Isononanoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C17H34O2
Khối lượng phân tử
270.5 g/mol
CAS
71566-49-9
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Ethylhexyl Isononanoate ETHYLHEXYL ISONONANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Ethylhexyl Isononanoate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai là ester emollient, nhưng Ethylhexyl Isononanoate nhẹ hơn và ít gây mụn hơn. Isopropyl Myristate có khuynh hướng cao hơn trong xếp hạng comedogenic.