Isopropylphthalimide vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H11NO2

Khối lượng phân tử

189.21 g/mol

CAS

304-17-6

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Isopropylphthalimide

ISOPROPYLPHTHALIMIDE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtIsopropylphthalimideAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn của da
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác
  • Giúp công thức ổn định và bền vững hơn
  • Tạo cảm giác êm ái trên da
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Thông tin an toàn dài hạn còn hạn chế
An toàn