2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsopropylphthalimide
Dưỡng ẩmEU ✓

Isopropylphthalimide

ISOPROPYLPHTHALIMIDE

Isopropylphthalimide là một chất điều hòa da và dung môi có nguồn gốc từ phthalimide, được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da. Thành phần này hoạt động như một chất dẻo (plasticizer), giúp tăng tính linh hoạt và độ bám của các sản phẩm chăm sóc da. Nó cung cấp khả năng hydration nhẹ và tạo cảm giác thoải mái trên bề mặt da.

Cấu trúc phân tử ISOPROPYLPHTHALIMIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H11NO2

Khối lượng phân tử

189.21 g/mol

Tên IUPAC

2-propan-2-ylisoindole-1,3-dione

CAS

304-17-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

Isopropylphthalimide là một thành phần hóa học hỗn hợp được sử dụng chủ yếu trong các công thức kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Nó đóng vai trò kép như một dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan, đồng thời cũng hoạt động như một chất dẻo để cải thiện độ bền và tính linh hoạt của công thức. Thành phần này được công nhân công ty mỹ phẩm lựa chọn vì khả năng cân bằng tốt giữa hiệu suất và an toàn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và mịn của da
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác
  • Giúp công thức ổn định và bền vững hơn
  • Tạo cảm giác êm ái trên da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Thông tin an toàn dài hạn còn hạn chế

Cơ chế hoạt động

Khi được thoa lên da, isopropylphthalimide tạo thành một lớp mỏng giúp ngăn chặn mất nước và cung cấp hydration bề mặt. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên khả năng hình thành các phân tử liên kết với các thành phần khác trong công thức, tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Nó cũng có tác dụng làm mềm và mịn bề mặt da, giảm bóng dầu và cải thiện kết cấu tổng thể.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù isopropylphthalimide được công nhân rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, nhưng số lượng nghiên cứu độc lập về hiệu quả và an toàn của nó trên con người vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu có sẵn chủ yếu tập trung vào khả năng sinh hóa và độc tính của nó dưới các điều kiện trong phòng thí nghiệm, cho thấy an toàn ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn.

Cách Isopropylphthalimide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isopropylphthalimide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn để sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm thương mại

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

IsopropylphthalimidevsGLYCERIN

Glycerin là một chất dưỡng ẩm humectant mạnh hơn, kéo ẩm từ không khí, trong khi isopropylphthalimide hoạt động chủ yếu như một chất dẻo và dung môi

IsopropylphthalimidevsDIMETHICONE

Cả hai đều là chất điều hòa da, nhưng dimethicone là silicon tạo lớp bảo vệ mượt mà, trong khi isopropylphthalimide là chất hóa học hữu cơ hoạt động như dung môi

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics RegulationINCIDecoder DatabaseECHA Chemical Safety Report
  • EU INCI Inventory - Isopropylphthalimide— European Commission
  • INCIDecoder - Isopropylphthalimide— INCIDecoder

CAS: 304-17-6 · EC: 206-150-5 · PubChem: 67535

Bạn có biết?

Isopropylphthalimide được phát triển ban đầu để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp trước khi được các công ty mỹ phẩm áp dụng cho các sản phẩm chăm sóc da.

Tên hóa học của nó (1H-Isoindole-1,3(2H)-Dione) cho thấy cấu trúc vòng phức tạp của nó, giúp nó có khả năng ổn định công thức tốt hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isopropylphthalimide

Naf Naf

Spicy Rose

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL