CAS
1332-58-7
CAS
8031-18-3
| Đất sét trắng Kaolin KAOLIN | Đất Fuller's Earth SOLUM FULLONUM | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đất sét trắng Kaolin | Đất Fuller's Earth |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Fuller's Earth và Kaolin đều là đất sét tự nhiên, nhưng Fuller's Earth có cấu trúc xốp tốt hơn và hấp thụ dầu mạnh hơn. Kaolin nhẹ nhàng hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm.