2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐất sét trắng Kaolin
KhácEU ✓

Đất sét trắng Kaolin

KAOLIN

Kaolin là loại đất sét trắng tinh khiết được khai thác tự nhiên, có cấu trúc tinh thể mịn màng và khả năng hấp thụ dầu tuyệt vời. Thành phần này được ưa chuộng trong mỹ phẩm nhờ tính chất nhẹ nhàng, ít gây kích ứng và phù hợp với mọi loại da. Kaolin không chỉ có tác dụng làm sạch sâu mà còn giúp kiểm soát dầu thừa, se khít lỗ chân lông và tạo hiệu ứng mờ tự nhiên cho da. Đây là nguyên liệu không thể thiếu trong các sản phẩm chăm sóc da nhờn và hỗn hợp.

Cấu trúc phân tử KAOLIN

PubChem (NIH)

CAS

1332-58-7

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được EU chấp thuận như colorant CI 77004

Tổng quan

Kaolin, hay còn gọi là đất sét trắng Trung Quốc, là một loại khoáng sét tự nhiên có công thức hóa học Al₂Si₂O₅(OH)₄. Được hình thành qua quá trình phong hóa lâu dài của các khoáng vật feldspar, kaolin có cấu trúc tinh thể lớp độc đáo với các hạt cực nhỏ, tạo nên khả năng hấp thụ và độ mịn đặc biệt. Trong ngành mỹ phẩm, kaolin được đánh giá cao nhờ tính chất đa năng và độ an toàn cao. Không giống như các loại đất sét khác có thể gây kích ứng, kaolin có độ pH gần trung tính và không chứa các tạp chất có hại. Thành phần này được sử dụng rộng rãi từ mặt nạ đất sét, sản phẩm tẩy tế bào chết đến phấn phủ và kem nền nhờ khả năng kiểm soát dầu tuyệt vời và tạo độ mờ tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ dầu thừa và kiểm soát bóng nhờn hiệu quả
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông mà không làm khô da
  • Se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Tạo hiệu ứng mờ tự nhiên cho da
  • Nhẹ nhàng, ít gây kích ứng phù hợp da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Cần tránh hít phải bụi khi sử dụng dạng bột

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của kaolin trên da dựa trên cấu trúc vi mô đặc biệt với diện tích bề mặt lớn và khả năng trao đổi ion. Các hạt kaolin có thể hấp thụ lượng dầu gấp 30% trọng lượng của chính nó, đồng thời hút các tạp chất và độc tố ra khỏi lỗ chân lông thông qua lực hút tĩnh điện. Khi tiếp xúc với da, kaolin tạo thành một lớp màng mỏng giúp hấp thụ dầu thừa liên tục mà không làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Đặc tính này giúp da duy trì độ ẩm tự nhiên trong khi loại bỏ bóng nhờn, tạo nên lớp nền mịn màng và đều màu cho các sản phẩm trang điểm.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu được công bố trên International Journal of Cosmetic Science năm 2019 cho thấy kaolin có khả năng giảm 40% lượng dầu trên bề mặt da sau 4 giờ sử dụng, vượt trội hơn so với các chất hấp thụ dầu tổng hợp. Đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) khẳng định kaolin an toàn cho da ở mọi nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm patch test trên 200 người tham gia cho thấy tỷ lệ kích ứng da với kaolin chỉ dưới 0.5%, thấp hơn đáng kể so với nhiều thành phần làm sạch khác. Nghiên cứu về tính chất comedogenic cũng xác nhận kaolin có chỉ số gây mụn rất thấp (1/5), phù hợp cho da dễ nổi mụn.

Cách Đất sét trắng Kaolin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Đất sét trắng Kaolin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-25% trong mặt nạ đất sét, 2-10% trong sản phẩm tẩy tế bào chết, 5-15% trong phấn phủ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

2-3 lần/tuần cho mặt nạ đất sét, hàng ngày cho sản phẩm kiểm soát dầu

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Axit SalicylicEWG 4GlycerinEWG 1Kẽm oxitEWG 2NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Đất sét trắng KaolinvsBENTONITE

Kaolin nhẹ nhàng hơn bentonite, ít gây khô da nhưng khả năng hút dầu thấp hơn. Bentonite có tác dụng detox mạnh hơn nhưng chỉ phù hợp da nhờn.

Đất sét trắng KaolinvsFRENCH GREEN CLAY

Đất sét xanh Pháp có tính kháng khuẩn cao hơn kaolin nhưng có thể gây kích ứng da nhạy cảm. Kaolin mịn màng và an toàn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products CouncilInternational Journal of Cosmetic ScienceClay Minerals SocietyCosmetic Ingredient Review
  • Safety Assessment of Aluminum Silicate, Kaolin, and Related Clay Minerals— Cosmetic Ingredient Review
  • Clay Minerals in Cosmetics and Personal Care Products— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 1332-58-7 · EC: 310-194-1

Bạn có biết?

Tên 'kaolin' xuất phát từ 'Gaoling' - một ngọn đồi ở Trung Quốc nơi впервые được khai thác để làm gốm sứ từ thời nhà Hán

Kaolin có thể hấp thụ tới 45% trọng lượng của nó bằng nước và dầu, tạo nên khả năng kiểm soát sebum vượt trội

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Đất sét trắng Kaolin

Tuổi xông đất

Sạt lở đất ở Quảng Trị

Sạt lở đất ở Quảng Nam

Sạt lở đất

Sản phẩm chứa Đất sét trắng Kaolin

Dentifrices Menthe Fraîcheur BIO
Cosmo Naturel

Dentifrices Menthe Fraîcheur BIO

Có theo dõi giá
Masque Argile rose
Cattier

Masque Argile rose

Có theo dõi giá
Pâte à gommer
Loua

Pâte à gommer

Có theo dõi giá
déodorant baume
Atoa

déodorant baume

Có theo dõi giá
Poudre de toilette protectrice
Klorane Bébé

Poudre de toilette protectrice

Có theo dõi giá
Pure Active 3 in 1 carbone
L'Oréal

Pure Active 3 in 1 carbone

Có theo dõi giá
L'Oréal

Máscara Facial Detox L'Oréal Argila Pura Esfoliante 40g

Có theo dõi giá
Shampoing poudre anti-pelliculaire
Secrets de Provence

Shampoing poudre anti-pelliculaire

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE