CAS
1332-58-7
| Đất sét trắng Kaolin KAOLIN | Bột đá núi lửa VOLCANIC ROCK POWDER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đất sét trắng Kaolin | Bột đá núi lửa |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Giữ ẩm, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là bột hấp thụ, nhưng bột đá núi lửa có khoáng chất phong phú hơn và ít gây khô da. Kaolin thường mạnh hơn trong hấp thụ dầu nhưng có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm.