Keratin vs Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68238-35-7
Công thức phân tử
C12H24N2O9
Khối lượng phân tử
340.33 g/mol
CAS
66267-50-6
| Keratin KERATIN | Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan) CHITOSAN LACTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Keratin | Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Keratin chủ yếu cung cấp đặc tính nuôi dưỡng và lấp đầy khe hở trên tóc, trong khi chitosan lactate chủ yếu tạo màng bảo vệ bề ngoài