2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKeratin
Dưỡng ẩmEU ✓

Keratin

KERATIN

Keratin là một protein sợi tự nhiên có nguồn gốc từ các động vật có xương sống, đặc biệt phong phú trong tóc, da và móng tay. Thành phần này chứa tất cả các axit amin thông thường và có hàm lượng cystine cao, giúp tái tạo cấu trúc và độ bền của tóc. Keratin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cung cấp độ ẩm, độ mềm mịn và bảo vệ. Đây là thành phần an toàn, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử KERATIN

PubChem (NIH)

CAS

68238-35-7

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Keratin được phê duyệt cho sử dụng trong

Tổng quan

Keratin là một protein sợi tự nhiên mạnh mẽ được tìm thấy trong tóc, da và móng tay của các động vật có xương sống. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cấu trúc, độ bền và tính linh hoạt cho các mô này. Trong các sản phẩm mỹ phẩm, keratin được sử dụng để cải thiện chất lượng tóc, tăng cường độ ẩm và khôi phục sức sống cho tóc hư tổn. Thành phần này có nguồn gốc tự nhiên và được chứng minh là an toàn cho việc sử dụng toàn diện trên da và tóc. Keratin chứa tất cả các axit amin thiết yếu, đặc biệt là hàm lượng cystine cao, giúp tạo ra các liên kết disulfide mạnh mẽ. Những liên kết này là chìa khóa để giữ cấu trúc tóc và cung cấp độ bền tự nhiên. Khi sử dụng trong mỹ phẩm, keratin hoạt động như một chất điều hòa mạnh mẽ, làm phủ các sợi tóc và tăng cường lớp bảo vệ ngoài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tăng cường độ bền và độ đàn hồi cho tóc
  • Làm mịn bề mặt tóc và giảm xơ cứng
  • Cân bằng độ ẩm cho da, tăng cường khả năng giữ ẩm
  • Bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt và môi trường

Cơ chế hoạt động

Keratin hoạt động bằng cách hấp thụ vào lớp cuticle (lớp vảy ngoài) của tóc, tạo ra một lớp bảo vệ mịn và bóng sáng. Protein này lấp đầy những chỗ trống và những vết nứt trên bề mặt tóc, giúp khôi phục cấu trúc bị hư tổn. Trên da, keratin cung cấp độ ẩm, giúp cải thiện độ mềm mịn và làm giảm khô ráp bằng cách tăng cường khả năng giữ ẩm của hàng rào da. Keratin cũng có tác dụng bảo vệ tóc và da khỏi tác động của nhiệt, tia UV và các tác nhân môi trường khác. Nó giúp tăng cường liên kết giữa các tế bào da, duy trì tính linh hoạt và sức sống. Đồng thời, keratin hỗ trợ quá trình tái tạo và phục hồi tự nhiên của tóc và da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng keratin có khả năng cải thiện đáng kể chất lượng tóc bị hư tổn từ hoá chất, nhiệt hoặc yếu tố môi trường. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology đã chứng minh rằng các sản phẩm chứa keratin giúp tăng cường độ bền của tóc và giảm độ xơ cứng lên tới 50% sau 4 tuần sử dụng thường xuyên. Keratin cũng được công nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thông thường. Nghiên cứu về cơ chế hoạt động cho thấy keratin có khả năng hình thành các phức hợp liên kết với tóc, tạo ra lớp bảo vệ bền vững. Các axit amin có trong keratin, đặc biệt là cystine, giúp tái tạo các liên kết disulfide bị phá vỡ và tăng cường cấu trúc tóc từ sâu bên trong.

Cách Keratin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Keratin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc, và 0,1% - 1% trong các sản phẩm chăm sóc da.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, từ 1-3 lần mỗi tuần tùy thuộc vào tình trạng tóc/da.

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

KeratinvsCOLLAGEN

Cả keratin và collagen đều là protein tự nhiên và cung cấp độ ẩm cho tóc và da. Keratin chuyên biệt cho tóc, còn collagen tập trung vào làm đầy các nếp nhăn và tăng đàn hồi da.

KeratinvsPANTHENOL

Panthenol là một chất mạnh mẽ để cung cấp độ ẩm nhẹ và xuyên thấu vào tóc, trong khi keratin tạo lớp bảo vệ bên ngoài.

KeratinvsARGAN OIL

Argan oil cung cấp độ ẩm dầu và làm mềm mịn tóc, trong khi keratin tăng cường cấu trúc và độ bền.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council (PCPC)Journal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Keratins and Keratin-Derived Proteins as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Keratin Proteins in Hair Care Products— National Center for Biotechnology Information
  • The Role of Amino Acids in Hair and Skin Health— PubMed Central

CAS: 68238-35-7 · EC: 269-409-1

Bạn có biết?

Keratin chiếm khoảng 95% thành phần khô của tóc con người, làm cho nó trở thành protein chính giúp tạo ra cấu trúc và độ cứng của tóc.

Từ 'keratin' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'keras' có nghĩa là 'sừng', vì keratin là thành phần chính trong sừng động vật và vảy bò sát.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Keratin

Vitamins

Vitamins Keratin Protein Hair Serum

Có theo dõi giá
Stylius keratina liquida
Deliplus

Stylius keratina liquida

Có theo dõi giá
Ikko Cosmetics

Ikko Cosmetics Shampoo for Men

Có theo dõi giá
Palmers
Unknown

Palmers

Có theo dõi giá
Masque nuit régénérateur
Scholl

Masque nuit régénérateur

Có theo dõi giá
Driza

Candy mousse & candy shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL