CAS
68238-35-7
CAS
68309-34-2
| Keratin KERATIN | Chất khử tĩnh điện dầu thực vật dạng Imidazolium TALL OIL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Keratin | Chất khử tĩnh điện dầu thực vật dạng Imidazolium |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|