Axit Lactic vs Ammonium Lactate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50-21-5

Công thức phân tử

C3H9NO3

Khối lượng phân tử

107.11 g/mol

CAS

515-98-0

Axit Lactic

LACTIC ACID

Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Tên tiếng ViệtAxit LacticAmmonium Lactate
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy da chết
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Bong sừng, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Cung cấp độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm sáng da và giảm thâm nám
  • Kích thích tái tạo tế bào và sản sinh collagen
  • Tẩy da chết nhẹ nhàng bằng cách hòa tan những liên kết giữa các tế bào chết
  • Giữ ẩm cho da sâu thẩm thấu
  • Cải thiện độ sáng và mịn màng của làn da
  • Giúp giảm sắc tố da và các dấu hiệu lão hóa
Lưu ý
  • Có thể gây châm chích, đỏ da khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp với da bị tổn thương hoặc eczema
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc đang tổn thương
  • Làm tăng độ nhạy cảm với mặt trời, cần sử dụng SPF hàng ngày
  • Có thể gây cảm giác châm chích hoặc nóng rát nếu nồng độ quá cao

Nhận xét

Ammonium lactate là dạng muối của axit lactic, có pH cao hơn nên nhẹ nhàng hơn. Lactic acid thuần có hiệu quả nhanh hơn nhưng dễ gây kích ứng.