🧪
Chưa có ảnh
CAS
130381-06-5
Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
| Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein LAURDIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Behentrimonium Chloride là một chất điều hòa cationic khác nhưng không có thành phần protein lúa mì. Nó mạnh hơn trong việc chống tĩnh điện nhưng có thể làm tóc nặng hơn ở liều cao.