2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLaurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein
KhácEU ✓

Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein

LAURDIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN

Đây là một chất điều hòa tóc dương ion được tạo từ protein lúa mì thủy phân, có khả năng chống tĩnh điện mạnh mẽ. Thành phần này kết hợp giữa chuỗi carbon dài (lauryl) và các đơn vị amino acid từ lúa mì, tạo nên tính chất điều hòa và bảo vệ tóc đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ mượt mà, giảm xơ rối và tăng độ bóng.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

130381-06-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với chức năng

Tổng quan

Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein là một chất điều hòa cationic (dương ion) được thiết kế đặc biệt để xử lý tóc hư tổn và khô. Nó được tạo thành từ protein lúa mì thủy phân được gắn với một chuỗi hydrocarbon (lauryl) dài, cho phép nó bám dính vào bề mặt tóc. Thành phần này không chỉ cải thiện tính năng cơ học mà còn cung cấp dinh dưỡng từ các amino acid có trong lúa mì. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và các sản phẩm chăm sóc chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc
  • Cải thiện độ mượt mà và độ bóng tự nhiên
  • Điều hòa tóc sâu từ bên trong, tăng độ chắc khỏe
  • Giàu amino acid từ protein lúa mì, nuôi dưỡng tóc
  • Giúp tóc dễ chải chuốt và kiểm soát

Cơ chế hoạt động

Các phân tử cationic của thành phần này có điện tích dương mạnh, cho phép chúng bám chặt vào tóc (có điện tích âm tự nhiên) qua sự hấp phụ tĩnh điện. Khi được áp dụng, nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt tóc, giảm ma sát giữa các sợi tóc. Điều này làm giảm tĩnh điện, chống xơ rối và cải thiện khả năng chải chuốt. Đồng thời, các amino acid từ lúa mì thủy phân có thể thẩm thấu vào phần trong tóc để nuôi dưỡng và tăng độ chắc khỏe.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy protein lúa mì thủy phân có khả năng xâm nhập vào lõi tóc và cải thiện cấu trúc protein tự nhiên. Tính chất cationic của thành phần này được chứng minh có hiệu quả trong việc giảm độ nhấp nháy tĩnh điện và cải thiện khả năng chải chuốt của tóc ướt. Các chất điều hòa protein nói chung đã được công nhận là an toàn và hiệu quả trong việc phục hồi tóc hư tổn bởi các tác nhân hóa học, nhiệt độ cao và tia UV.

Cách Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.5-2% trong các sản phẩm xả, 1-3% trong mặt nạ tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong dầu xả hoặc 1-2 lần/tuần trong mặt nạ tóc sâu

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4Ceteareth-20EWG 2Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat ProteinvsBEHENTRIMONIUM CHLORIDE

Behentrimonium Chloride là một chất điều hòa cationic khác nhưng không có thành phần protein lúa mì. Nó mạnh hơn trong việc chống tĩnh điện nhưng có thể làm tóc nặng hơn ở liều cao.

Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat ProteinvsPANTHENOL

Panthenol là một chất dưỡng ẩm nhẹ không cationic, hoạt động qua cơ chế khác nhau - thẩm thấu vào tóc để cung cấp độ ẩm.

Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat ProteinvsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một emollient nhẹ giúp làm mềm tóc nhưng không có tính điều hòa cationic mạnh.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryThe Cosmetic Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - LAURDIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN— European Commission
  • INCIDecoder - Hydrolyzed Wheat Protein— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredient Review - Hydrolyzed Proteins— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 130381-06-5

Bạn có biết?

Protein lúa mì thủy phân được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc vì cấu trúc amino acid của nó tương tự như keratin tự nhiên trong tóc, cho phép nó 'tự mình' thích ứng với tóc.

Tên hóa học của thành phần này có 'lauryl' bắt nguồn từ dầu cọ (laurel oil), nhưng trong trường hợp này, đó là một chuỗi carbon tổng hợp được kết hợp với protein lúa mì để tạo điện tích dương.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein

Shampooing neutralisant après coloration
Shop line

Shampooing neutralisant après coloration

Có theo dõi giá
Color intense
Deliplus

Color intense

Có theo dõi giá
Gliss Kur Hair Repair
Henkel

Gliss Kur Hair Repair

Có theo dõi giá
BIO

Шампунь прелесть

Có theo dõi giá
d'Olive hacim veren saç kremi
Dalan

d'Olive hacim veren saç kremi

Có theo dõi giá
Men Shampooing Antipelliculaire
Sanex

Men Shampooing Antipelliculaire

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE