Lauryl PCA vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C17H31NO3
Khối lượng phân tử
297.4 g/mol
CAS
22794-26-9
CAS
56-81-5
| Lauryl PCA LAURYL PCA | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lauryl PCA | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng Lauryl PCA có phân tử lớn hơn nên thâm nhập sâu hơn và không gây cảm giác dính như glycerin