Limonene vs Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

138-86-3

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

CAS

2051-78-7

Limonene

LIMONENE

Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)

ALLYL BUTYRATE

Tên tiếng ViệtLimoneneAllyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Tạo mùi hương tự nhiên, dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương
  • Khả năng bay hơi tốt, không để lại mùi nặng trên da
  • Ổn định hóa học, bền lâu trong điều kiện lưu trữ thông thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%
  • Có thể gây kích ứng da ở những cá nhân nhạy cảm với chất hương liệu
  • Tiếp xúc trực tiếp hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt hoặc niêm mạc
  • Trong một số trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là chất hương liệu synthesis. Limonene có mùi cam, chanh tự nhiên, trong khi Allyl Butyrate có mùi táo xanh. Limonene có độ kích ứt cao hơn ở một số da nhạy cảm.