Limonene vs Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

138-86-3

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

CAS

10544-63-5

Limonene

LIMONENE

Ethyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)

ETHYL CROTONATE

Tên tiếng ViệtLimoneneEthyl Crotonate (Ethyl trans-2-butenoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Tạo hương thơm trái cây tươi sáng
  • Cố định mùi và kéo dài tuổi thọ hương
  • Giúp cân bằng và làm mềm các mùi khác
  • Tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%
An toàn