Linalool vs Hex-1-en-3-ol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C6H12O

Khối lượng phân tử

100.16 g/mol

CAS

4798-44-1

Linalool

LINALOOL

Hex-1-en-3-ol

1-HEXEN-3-OL

Tên tiếng ViệtLinaloolHex-1-en-3-ol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo mùi hương tươi mát, xanh mát
  • Tăng cảm giác sảng khoái khi sử dụng
  • Cải thiện trải nghiệm mùi hương của sản phẩm
  • Giúp kéo dài tính thẩm mỹ của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng mùi hương ở một số người

Nhận xét

Hex-1-en-3-ol tươi mát, xanh mát; Linalool mang hương lavender, hoa