1-HEXEN-3-OL
Hex-1-en-3-ol là một alcohol hữu cơ bay hơi thuộc họ hương liệu tự nhiên, có mùi thơm tươi mát và xanh mát. Thành phần này được chiết xuất từ các loại cây và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa để tạo nên các nốt hương tươi sáng. Nó hoạt động như một chất khơi gợi mùi hương trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cảm giác sảng khoái và thú vị.
Công thức phân tử
C6H12O
Khối lượng phân tử
100.16 g/mol
Tên IUPAC
hex-1-en-3-ol
CAS
4798-44-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Hex-1-en-3-ol là một hợp chất hữu cơ nhỏ, bay hơi, được sử dụng chủ yếu như một chất khơi gợi mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó mang lại hương thơm tươi, xanh mát, thường được mô tả như mùi thảo mộc hoặc cỏ cắt mới. Thành phần này phổ biến trong các loại nước hoa, kem, serum và các sản phẩm dưỡng da vì khả năng tăng cảm giác sảng khoái.
Hex-1-en-3-ol hoạt động bằng cách bay hơi từ bề mặt da, giải phóng các phân tử thơm vào không khí mà chúng được mũi cảm nhận. Tính bay hơi của nó cho phép tạo ra một dấu ấn hương thơm tuyến tính - mạnh mẽ ngay khi sử dụng nhưng biến mất dần. Dù không có tác dụng dưỡng da trực tiếp, nó cải thiện trải nghiệm tổng thể sử dụng sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Hex-1-en-3-ol được công nhận an toàn bởi các tổ chức quốc tế như IFRA (International Fragrance Association) và được liệt kê trên danh sách CosIng của EU. Các nghiên cứu về độc tính đã chỉ ra rằng nó có độc tính thấp ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Potency để gây kích ứng tăng ở nồng độ rất cao hoặc ở những cá nhân có da cực kỳ nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0,05% đến 0,5% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm chăm sóc
Công dụng:
Hex-1-en-3-ol tươi mát, xanh mát; Linalool mang hương lavender, hoa
Hex-1-en-3-ol - xanh, cỏ; Limonene - cam, citrus, ngọt hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 4798-44-1 · EC: 225-355-0 · PubChem: 20928
Bạn có biết?
Hex-1-en-3-ol có mùi thơm giống mùi cỏ hoặc cây xanh tươi, vì vậy nó thường được dùng tạo hương 'sạch' và 'tự nhiên' trong các sản phẩm skincare hiện đại
Thành phần này được tìm thấy tự nhiên trong một số loại quả như dâu tây và hạt cacao, nhưng phiên bản trong mỹ phẩm thường được tổng hợp hoặc chiết xuất qua xử lý hóa học
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE