CAS
78-70-6
CAS
68901-32-6
| Linalool LINALOOL | 8-Isopropyl-6-methylbicyclooctenyl-dioxolane 8-ISOPROPYL-6-METHYLBICYCLOOCTENYL-DIOXOLANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | 8-Isopropyl-6-methylbicyclooctenyl-dioxolane |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Linalool là một terpene tự nhiên với mùi hoa nhẹ nhàng, trong khi 8-isopropyl-6-methylbicyclooctenyl-dioxolane có mùi cam quýt và gỗ phức tạp hơn. Linalool bay hơi nhanh hơn.