Linalool vs Allyl Heptanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

142-19-8

Linalool

LINALOOL

Allyl Heptanoate

ALLYL HEPTANOATE

Tên tiếng ViệtLinaloolAllyl Heptanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên, tươi mát giống trái cây
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định mùi hương trong công thức
  • Có tác dụng kích thích giác quan
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng da ở một số cá nhân
  • Dễ bay hơi, cần bảo quản kín

Nhận xét

Cả hai đều là chất hương liệu tự nhiên/tổng hợp. Linalool có mùi hoa nhẹ, trong khi Allyl Heptanoate có mùi trái cây mạnh hơn. Linalool có tác dụng kháng viêm nhẹ, Allyl Heptanoate chỉ có chức năng hương liệu.