Allyl Heptanoate
ALLYL HEPTANOATE
Allyl Heptanoate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu như một chất hương liệu trong mỹ phẩm và nước hoa. Hợp chất này có mùi đặc trưng giống hương trái cây tươi, đặc biệt là dứa và các loại quả mềm khác. Nó được tổng hợp từ các hợp chất hữu cơ và được ưa chuộng trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm cao cấp.
Công thức phân tử
C10H18O2
Khối lượng phân tử
170.25 g/mol
Tên IUPAC
prop-2-enyl heptanoate
CAS
142-19-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Tổng quan
Allyl Heptanoate là một ester thơm được tổng hợp hóa học, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hợp chất này được biết đến với mùi thơm tươi, ngọt ngào giống hương trái cây nhiệt đới, đặc biệt là dứa. Allyl Heptanoate không phải là thành phần hoạt tính chức năng mà là thành phần tăng cường cảm quan và trải nghiệm người dùng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm tự nhiên, tươi mát giống trái cây
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Ổn định mùi hương trong công thức
- Có tác dụng kích thích giác quan
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Tiềm năng gây dị ứng da ở một số cá nhân
- Dễ bay hơi, cần bảo quản kín
Cơ chế hoạt động
Allyl Heptanoate là một phân tử nhỏ dễ bay hơi cao. Khi được thêm vào sản phẩm, nó giải phóng mùi thơm vào không khí thông qua cơ chế khuếch tán. Mùi thơm này được cảm nhận thông qua hệ thống khứu giác, kích thích các thụ cảm trong mũi và tăng cảm giác thích thú khi sử dụng sản phẩm. Do là ester, nó có khả năng tan trong các loại dầu và các chất hữu cơ khác, giúp hòa tan và phân tán đều trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Allyl Heptanoate đã được nghiên cứu về độ an toàn trong ngành nước hoa và mỹ phẩm bởi Hiệp hội Nước hoa Quốc tế (IFRA). Các nghiên cứu độc tính và kích ứng da cho thấy nó an toàn ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, ở nồng độ cao và ở những cá nhân có da nhạy cảm, nó có khả năng gây kích ứng nhẹ.
Cách Allyl Heptanoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 2% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao hơn, sản phẩm chăm sóc da có nồng độ thấp hơn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất hương liệu tự nhiên/tổng hợp. Linalool có mùi hoa nhẹ, trong khi Allyl Heptanoate có mùi trái cây mạnh hơn. Linalool có tác dụng kháng viêm nhẹ, Allyl Heptanoate chỉ có chức năng hương liệu.
Cả hai là các ester sử dụng cho hương liệu. Ethyl Maltol có mùi ngọt, caramel, Allyl Heptanoate có mùi trái cây. Chúng có khả năng kết hợp tốt với nhau.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - ALLYL HEPTANOATE— European Commission
- IFRA Ingredient Standards— International Fragrance Association
- INCIDecoder - Fragrance Ingredients— INCIDecoder
CAS: 142-19-8 · EC: 205-527-1 · PubChem: 8878
Bạn có biết?
Allyl Heptanoate là một trong những chất hương liệu được sử dụng nhiều nhất để tái tạo mùi dứa trong công nghiệp thực phẩm và nước hoa.
Hợp chất này được phát hiện lần đầu tiên trong các loại trái cây tươi và sau đó được tổng hợp thành công để sử dụng thương mại trong mỹ phẩm và nước hoa.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE