2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAllyl Heptanoate
Hương liệuEU ✓

Allyl Heptanoate

ALLYL HEPTANOATE

Allyl Heptanoate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu như một chất hương liệu trong mỹ phẩm và nước hoa. Hợp chất này có mùi đặc trưng giống hương trái cây tươi, đặc biệt là dứa và các loại quả mềm khác. Nó được tổng hợp từ các hợp chất hữu cơ và được ưa chuộng trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm cao cấp.

Cấu trúc phân tử ALLYL HEPTANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

Tên IUPAC

prop-2-enyl heptanoate

CAS

142-19-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Allyl Heptanoate là một ester thơm được tổng hợp hóa học, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hợp chất này được biết đến với mùi thơm tươi, ngọt ngào giống hương trái cây nhiệt đới, đặc biệt là dứa. Allyl Heptanoate không phải là thành phần hoạt tính chức năng mà là thành phần tăng cường cảm quan và trải nghiệm người dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên, tươi mát giống trái cây
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định mùi hương trong công thức
  • Có tác dụng kích thích giác quan

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng da ở một số cá nhân
  • Dễ bay hơi, cần bảo quản kín

Cơ chế hoạt động

Allyl Heptanoate là một phân tử nhỏ dễ bay hơi cao. Khi được thêm vào sản phẩm, nó giải phóng mùi thơm vào không khí thông qua cơ chế khuếch tán. Mùi thơm này được cảm nhận thông qua hệ thống khứu giác, kích thích các thụ cảm trong mũi và tăng cảm giác thích thú khi sử dụng sản phẩm. Do là ester, nó có khả năng tan trong các loại dầu và các chất hữu cơ khác, giúp hòa tan và phân tán đều trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Allyl Heptanoate đã được nghiên cứu về độ an toàn trong ngành nước hoa và mỹ phẩm bởi Hiệp hội Nước hoa Quốc tế (IFRA). Các nghiên cứu độc tính và kích ứng da cho thấy nó an toàn ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, ở nồng độ cao và ở những cá nhân có da nhạy cảm, nó có khả năng gây kích ứng nhẹ.

Cách Allyl Heptanoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Allyl Heptanoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 2% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao hơn, sản phẩm chăm sóc da có nồng độ thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6LimoneneEWG 6LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Allyl HeptanoatevsLINALOOL

Cả hai đều là chất hương liệu tự nhiên/tổng hợp. Linalool có mùi hoa nhẹ, trong khi Allyl Heptanoate có mùi trái cây mạnh hơn. Linalool có tác dụng kháng viêm nhẹ, Allyl Heptanoate chỉ có chức năng hương liệu.

Allyl HeptanoatevsETHYL MALTOL

Cả hai là các ester sử dụng cho hương liệu. Ethyl Maltol có mùi ngọt, caramel, Allyl Heptanoate có mùi trái cây. Chúng có khả năng kết hợp tốt với nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - ALLYL HEPTANOATE— European Commission
  • IFRA Ingredient Standards— International Fragrance Association
  • INCIDecoder - Fragrance Ingredients— INCIDecoder

CAS: 142-19-8 · EC: 205-527-1 · PubChem: 8878

Bạn có biết?

Allyl Heptanoate là một trong những chất hương liệu được sử dụng nhiều nhất để tái tạo mùi dứa trong công nghiệp thực phẩm và nước hoa.

Hợp chất này được phát hiện lần đầu tiên trong các loại trái cây tươi và sau đó được tổng hợp thành công để sử dụng thương mại trong mỹ phẩm và nước hoa.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE