Linalool vs Benzyl Acetone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C10H12O

Khối lượng phân tử

148.20 g/mol

CAS

2550-26-7

Linalool

LINALOOL

Benzyl Acetone

BENZYL ACETONE

Tên tiếng ViệtLinaloolBenzyl Acetone
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm ấm áp, dễ chịu cho sản phẩm
  • Giúp cố định các nốt hương trong công thức
  • Tăng cảm giác hài lòng khi sử dụng sản phẩm
  • Uyển chuyển với các thành phần hương thơm khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể làm hỗn loạn hormone ở một số nghiên cứu động vật (cần theo dõi thêm)
  • EU hạn chế sử dụng trong một số ứng dụng nhất định

Nhận xét

Benzyl alcohol có tác dụng bảo quản mạnh hơn nhưng mùi hương ít dễ chịu hơn linalool