2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzyl Acetone
Hương liệuEU ✓

Benzyl Acetone

BENZYL ACETONE

Benzyl Acetone (4-Phenylbutan-2-one) là một thành phần thơm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó mang hương thơm ấm áp, thoang thoảng mùi hoa và thảo mộc, giúp tạo nên các hợp chất hương thơm phức tạp. Thành phần này thường được dùng để tạo sự cân bằng giữa các nốt hương trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử BENZYL ACETONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H12O

Khối lượng phân tử

148.20 g/mol

Tên IUPAC

4-phenylbutan-2-one

CAS

2550-26-7

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm với cá

Tổng quan

Benzyl Acetone là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc 4-Phenylbutan-2-one, được phân loại là một thành phần thơm trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các hợp chất hương thơm phức tạp, mang lại hương ấm áp với những nốt hoa nhẹ nhàng. Benzyl Acetone thường được dùng ở nồng độ nhất định để tạo ra những mùi thơm bền lâu mà không gây quá kích ứng cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, dễ chịu cho sản phẩm
  • Giúp cố định các nốt hương trong công thức
  • Tăng cảm giác hài lòng khi sử dụng sản phẩm
  • Uyển chuyển với các thành phần hương thơm khác

Lưu ý

  • Có tiềm năng gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể làm hỗn loạn hormone ở một số nghiên cứu động vật (cần theo dõi thêm)
  • EU hạn chế sử dụng trong một số ứng dụng nhất định

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, Benzyl Acetone hoạt động như một phân tử hương thơm bay hơi từ từ, tạo nên những nốt giữa (middle notes) của hợp chất hương thơm. Nó liên kết với các phân tử khác trong sản phẩm và phát tán ra không gian, mang lại cảm giác thơm dễ chịu cho người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập cho thấy Benzyl Acetone có tiềm năng gây nhạy cảm da ở một số cá nhân, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng hương thơm. EU đã đưa nó vào danh sách các hợp chất cần kiểm soát nồng độ trong sản phẩm. Các nhà khoa học khuyến cáo rằng nên hạn chế sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Cách Benzyl Acetone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzyl Acetone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy theo loại sản phẩm và ứng dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (như một phần của công thức sản phẩm chăm sóc)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.CITRALHEXYL CINNAMALLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Benzyl AcetonevsHEXYL CINNAMAL

Cả hai đều là hợp chất hương thơm, nhưng Hexyl Cinnamal mang hương cam mạnh mẽ hơn, trong khi Benzyl Acetone có hương ấm áp, thoang thoảng

Benzyl AcetonevsLINALOOL

Linalool có tính kháng khuẩn tốt hơn, trong khi Benzyl Acetone chủ yếu là tạo hương thơm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Cosmetic Ingredient Database)EWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU Cosmetics Regulation - Benzyl Acetone— European Commission
  • Fragrance Allergens & Skin Sensitization— Dermatology Times
  • Chemical Safety Data - Benzyl Acetone— PubChem

CAS: 2550-26-7 · EC: 219-847-4 · PubChem: 17355

Bạn có biết?

Benzyl Acetone cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương tự nhiên hoặc tương tự tự nhiên

Thành phần này có cấu trúc phân tử nhất định giúp nó 'gắn kết' với các tế bào mũi của chúng ta, tạo ra cảm giác hương thơm kéo dài

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE