Linalool vs Cinnamal (Cinnamaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C9H8O

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

104-55-2

Linalool

LINALOOL

Cinnamal (Cinnamaldehyde)

CINNAMAL

Tên tiếng ViệtLinaloolCinnamal (Cinnamaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương liệu tự nhiên, mùi ấm và ngọt ngào
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng nhờ hương thơm dễ chịu
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên với tính chất kháng khuẩn nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây dị ứng và nhạy cảm da ở người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao (>1%)
  • Là một trong những allergen hương liệu phổ biến, cần công bố rõ ràng trên nhãn