Linalool vs Dihydroterpinyl Acetate (Acetate Terpinol Hydro)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

80-25-1

Linalool

LINALOOL

Dihydroterpinyl Acetate (Acetate Terpinol Hydro)

DIHYDROTERPINYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLinaloolDihydroterpinyl Acetate (Acetate Terpinol Hydro)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm tươi sáng, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng nhờ mùi hương dễ chịu
  • Ổn định tốt hơn so với các terpenen tự nhiên khác
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Tiếp xúc với tia UV có thể gây phiên phế da ở một số người
  • Có khả năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm với thành phần hương thơm

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương thơm nhưng Linalool có thêm tính chất làm dịu mát da, trong khi Dihydroterpinyl Acetate chỉ cung cấp hương thơm. Linalool phức tạp hơn về hương thơm.