Dihydroterpinyl Acetate (Acetate Terpinol Hydro)
DIHYDROTERPINYL ACETATE
Dihydroterpinyl Acetate là một thành phần thơm tự nhiên được chiết xuất từ các loại tinh dầu, đặc biệt là từ tinh dầu bạc hà và thông. Đây là một hợp chất hóa học có cấu trúc tương tự như terpinen-4-ol nhưng được hydrogenhóa để tăng tính ổn định. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo mùi thơm tươi, sạch, nhẹ nhàng với gợi ý của thảo dược và gỗ.
Công thức phân tử
C12H22O2
Khối lượng phân tử
198.30 g/mol
Tên IUPAC
2-(4-methylcyclohexyl)propan-2-yl acetate
CAS
80-25-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo quy định EU, Dihydroterpinyl Acetat
Tổng quan
Dihydroterpinyl Acetate là một chất thơm tổng hợp được tạo ra bằng cách hydrogenhóa các terpene tự nhiên. Đây là một trong những thành phần hương liệu phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da. Với hương thơm tươi, sạch và nhẹ nhàng, nó thường được sử dụng trong các lotion, serum, cream, và sản phẩm chăm sóc tóc để tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Thành phần này có cấu trúc hóa học ổn định hơn so với các terpene tự nhiên thuần túy, nhờ đó nó có tuổi thọ sản phẩm dài hơn và ít bị suy giảm chất lượng hương thơm theo thời gian. Mặc dù là một chất hóa học tổng hợp, nhưng nó thường được coi là an toàn cho sử dụng hàng ngày trong mỹ phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm tươi sáng, nhẹ nhàng cho sản phẩm
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng nhờ mùi hương dễ chịu
- Ổn định tốt hơn so với các terpenen tự nhiên khác
- Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
- Tiếp xúc với tia UV có thể gây phiên phế da ở một số người
- Có khả năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm với thành phần hương thơm
Cơ chế hoạt động
Dihydroterpinyl Acetate hoạt động chủ yếu như một chất tạo hương thơm nhờ các phân tử bay hơi của nó. Khi sản phẩm được bôi lên da, các phân tử này từng chút một được phát tán vào không khí, tạo ra cảm giác hương thơm tươi sáng. Thành phần này không hoạt động trực tiếp lên da mà tập trung vào trải nghiệm hương liệu. Độ ổn định của nó có nghĩa là hương thơm sẽ được giữ lại trong sản phẩm lâu hơn, mang lại trải nghiệm hương thơm nhất quán.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các hợp chất terpene hydrogenhóa như Dihydroterpinyl Acetate có tính ổn định cao hơn so với terpene tự nhiên thuần túy. Mặc dù không có nhiều nghiên cứu cụ thể về lợi ích skincare của thành phần này, nhưng các đánh giá an toàn từ IFRA và EU CosIng cho thấy nó là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ khuyến cáo.
Cách Dihydroterpinyl Acetate (Acetate Terpinol Hydro) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng ở nồng độ 0.5-2% trong công thức cuối cùng, tùy theo mức độ hương thơm mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây vấn đề nếu không bị dị ứng
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần hương thơm nhưng Linalool có thêm tính chất làm dịu mát da, trong khi Dihydroterpinyl Acetate chỉ cung cấp hương thơm. Linalool phức tạp hơn về hương thơm.
Dihydroterpinyl Acetate ổn định hơn Citral, có tuổi thọ sản phẩm lâu hơn. Citral có hương chanh mạnh hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission
- INCIDecoder - DIHYDROTERPINYL ACETATE— INCIDecoder
- International Fragrance Association Standards— IFRA
- Paula's Choice Research Team - Fragrance Ingredient Database— Paula's Choice
CAS: 80-25-1 · EC: 201-264-1 · PubChem: 6631
Bạn có biết?
Dihydroterpinyl Acetate có nguồn gốc từ các tinh dầu thiên nhiên như tinh dầu bạc hà, nhưng phiên bản được sử dụng trong mỹ phẩm thường được tổng hợp để đảm bảo độ tinh khiết và ổn định
Hương thơm của nó được mô tả là 'herbaceous woody' (thảo dược gỗ) với gợi ý của bạc hà và camphor, nhưng nhẹ nhàng hơn so với các tinh dầu nguyên chất
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE