Linalool vs Ethyl Ethylhexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

CAS

2983-37-1

Linalool

LINALOOL

Ethyl Ethylhexanoate

ETHYL ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtLinaloolEthyl Ethylhexanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo mùi hương trái cây và hạnh nhân tự nhiên
  • Hoạt động như dung môi cải thiện hòa tan của các nguyên liệu
  • Giúp phân tán các hợp chất thơm đồng đều trong công thức
  • Ổn định và kéo dài tuổi thọ của mùi hương
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm với ánh nắng nếu sử dụng trong sản phẩm không rửa sạch
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da ở một số người

Nhận xét

Linalool là một terpene được trích xuất từ thiên nhiên, trong khi ethyl ethylhexanoate là một ester tổng hợp. Linalool nhẹ hơn và nhanh tan hơn, tạo mùi sớm nhưng mất nhanh