Acetate Linalyl / Linalyl Acetate vs 9-Decenyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

115-95-7

CAS

50816-18-7

Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

LINALYL ACETATE

9-Decenyl Acetate

9-DECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate Linalyl / Linalyl Acetate9-Decenyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương tự nhiên
  • Có đặc tính nhẹ và dễ bay hơi, không để lại dư lượng
  • Mang lại cảm giác tươi mát và sảng khoái cho người dùng
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dịu dàng và lâu bền
  • Cải thiện tính ổn định và bảo quản sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, bảo vệ công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với các chất ester thơm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, nhất là khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính khi kết hợp với các hóa chất nhất định và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là ester tạo hương thơm an toàn, nhưng Linalyl Acetate từ tinh dầu lavender có tính kháng viêm bổ sung.