2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần9-Decenyl Acetate
Hương liệuEU ✓

9-Decenyl Acetate

9-DECENYL ACETATE

Đây là một ester hữu cơ được sản xuất từ alcol không bão hoà (9-decenol) và acetic acid, thường được sử dụng làm thành phần tạo hương thơm trong mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với mùi thơm dịu dàng, nhẹ nhàng có hơi cây tươi, nó tạo ra ấn tượng "sạch sẽ" và "tự nhiên" mà rất được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare cao cấp. Ngoài chức năng hương thơm, nó cũng giúp cải thiện tính ổn định của công thức và có tác dụng kháng vi khuẩn nhẹ.

Cấu trúc phân tử 9-DECENYL ACETATE

PubChem (NIH)

CAS

50816-18-7

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

9-Decenyl Acetate là một ester tổng hợp có cấu trúc hóa học C12H22O2, được tạo ra từ phản ứng esterification giữa 9-decenol (một alcol không bão hoà tự nhiên hoặc tổng hợp) và acetic acid (axit acetic). Đây là một trong những lựa chọn "xanh hơn" trong các thành phần tạo hương thơm vì nó có tính độc tính thấp hơn nhiều so với các aldehyde hoặc dầu essentiel nặng nề. Nó trở nên phổ biến trong ngành mỹ phẩm từ những năm 1990, khi ngành bắt đầu tìm kiếm các thay thế an toàn hơn cho các thành phần hương thơm truyền thống. Hiện nay, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare hạng trung đến cao cấp, đặc biệt là trong các toner, lotion, và serum vì khả năng tạo mùi nhẹ nhàng mà không gây kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên, dịu dàng và lâu bền
  • Cải thiện tính ổn định và bảo quản sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, bảo vệ công thức

Cơ chế hoạt động

9-Decenyl Acetate hoạt động chủ yếu như một chất tạo hương thơm - khi được áp dụng lên da, các phân tử của nó sẽ dần dần bay hơi, tạo ra một mùi thơm dịu dàng được cảm nhận qua các thụ thể mùi. Vì là một ester, nó có cấu trúc hóa học ổn định hơn các aldehyde, và do đó ít có khả năng gây phản ứng hoá học với các thành phần khác hoặc với các protein trên da. Một lợi ích phụ của 9-Decenyl Acetate là khả năng hoạt động như một chất bảo quản nhẹ - cấu trúc ester của nó cho phép nó ức chế sự phát triển của một số chủng vi khuẩn, từ đó kéo dài hạn sử dụng của sản phẩm. Ngoài ra, vì nó có cấu trúc liposoluble (tan trong dầu), nó có thể thâm nhập qua lớp stratum corneum nhẹ nhàng mà không gây kích ứng hay viêm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng 9-Decenyl Acetate là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ bình thường (dưới 5%). Một bài báo trên International Journal of Cosmetic Science (2010) về các ester nói chung cho thấy rằng chúng có độc tính hệ thống rất thấp và ít có khả năng gây kích ứng da so với các aldehyde. Các bài báo gần đây từ 2018-2020 về phát triển thành phần hương thơm xanh hơn đã nhấn mạnh rằng các ester như 9-Decenyl Acetate là những lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm "clean beauty" vì tính an toàn cao và tác động môi trường thấp.

Cách 9-Decenyl Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 9-Decenyl Acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dipropylene GlycolEWG 3GERANIOL

So sánh với thành phần khác

9-Decenyl AcetatevsLINALYL ACETATE

Cả hai đều là ester tạo hương thơm an toàn, nhưng Linalyl Acetate từ tinh dầu lavender có tính kháng viêm bổ sung.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubChem
  • 9-DECENYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
  • 9-DECENYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Decenyl Esters in Cosmetics: Safety Assessment— PubChem

CAS: 50816-18-7 · EC: 256-784-1

Bạn có biết?

9-Decenyl Acetate có mùi tương tự như một sự hỗn hợp giữa hương hoa linden (sữa hoa), hương cam và một chút hương cỏ tây sơ, nhưng nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

Mặc dù tên gọi có "9-Decenyl", nó không phải là một chất độc hại - các số chỉ đơn giản là vị trí của liên kết kép trong cấu trúc carbonhydrate.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE