CAS
223749-76-6
CAS
84696-21-9
| Chiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon LITHOSPERMUM ERYTHRORHIZON ROOT EXTRACT | Chiết xuất Rau má CENTELLA ASIATICA EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon | Chiết xuất Rau má |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm sạch, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chiết xuất thực vật có tính chất dịu da, nhưng Centella hạnh phúc chuyên về làm dịu và phục hồi, trong khi Lithospermum tập trung vào cấp ẩm và chống oxy hóa.