2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon

LITHOSPERMUM ERYTHRORHIZON ROOT EXTRACT

Lithospermum Erythrorhizon Root Extract là chiết xuất từ rễ khô của cây Lithospermum erythrorhizon, một loại thảo dược từ họ Boraginaceae có nguồn gốc châu Á. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da do khả năng cấp ẩm và điều hòa da vượt trội. Nó chứa các hợp chất hoạt tính như naphthoquinone và các polyphenol có tác dụng dưỡng ẩm sâu và bảo vệ da. Đây là thành phần an toàn, lành tính và phù hợp với hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử LITHOSPERMUM ERYTHRORHIZON ROOT EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

223749-76-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

Lithospermum Erythrorhizon Root Extract là một thành phần thực vật tự nhiên có nguồn gốc từ rễ của cây Lithospermum erythrorhizon, thuộc họ Boraginaceae. Chiết xuất này đã được sử dụng trong y học cổ truyền Á Đông trong hàng thế kỷ và được hiện đại hóa trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần chính bao gồm các naphthoquinone, flavonoid và polyphenol mang lại nhiều lợi ích cho da. Trong mỹ phẩm, nó được phân loại chủ yếu là một chất điều hòa da với khả năng cấp ẩm tuyệt vời. Nó có khả năng thâm nhập vào các lớp da khác nhau, cung cấp độ ẩm lâu dài và cải thiện kết cấu da. Chiết xuất này thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và dưỡng ẩm sâu cho da
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ da
  • Làm dịu và điều hòa da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên

Lưu ý

  • Hiếm gặp nhưng một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn diện

Cơ chế hoạt động

Lithospermum Erythrorhizon Root Extract hoạt động thông qua cơ chế đa chiều trên da. Các hợp chất naphthoquinone và polyphenol trong chiết xuất có khả năng giữ nước mạnh mẽ, giúp da giữ độ ẩm tự nhiên và ngăn ngừa mất nước qua biểu bì. Đồng thời, các hợp chất này cũng có tác dụng chống oxy hóa nhẹ, bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress môi trường như bức xạ UV và ô nhiễm. Thành phần này cũng kích thích sản xuất collagen và elastin tự nhiên của da, từ đó cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Nó còn có tính chất làm dịu và chống viêm nhẹ, giúp giảm đỏ da và kích ứng, làm cho nó trở nên lý tưởng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của Lithospermum Erythrorhizon Root Extract trong chăm sóc da. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy rằng chiết xuất này có khả năng tăng cường hydration của da và cải thiện chức năng hàng rào da trong vòng 4-8 tuần sử dụng liên tục. Các hợp chất hoạt tính trong chiết xuất, đặc biệt là shikonin và các analogues của nó, đã được chứng minh là có hoạt tính chống oxy hóa cao và khả năng bảo vệ da khỏi các tổn thương tự do. Các nghiên cứu lâm sàng trên các tình trạng da như khô da, viêm da và da nhạy cảm đều cho kết quả tích cực, với mức độ cải thiện từ 40-60% ở các chỉ số đánh giá hydration và độ đỏ da. Không có báo cáo về các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến chiết xuất này ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Chiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong các công thức mỹ phẩm hoàn chỉnh; trong serum và tinh chất có thể lên đến 10%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối hoặc chỉ buổi tối tùy theo nhu cầu da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất rễ Lithospermum ErythrorhizonvsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là những chất cấp ẩm mạnh mẽ. Hyaluronic acid hoạt động bằng cách giữ nước trên bề mặt da, trong khi Lithospermum Erythrorhizon cung cấp ẩm sâu hơn và có thêm tác dụng chống oxy hóa và chống viêm.

Chiết xuất rễ Lithospermum ErythrorhizonvsGLYCERIN

Glycerin là một humectant nhẹ và đơn giản, trong khi Lithospermum Erythrorhizon là một chiết xuất phức tạp với nhiều hợp chất hoạt tính. Glycerin thường được sử dụng ở nồng độ cao (5-10%), trong khi chiết xuất này thường hiệu quả ở nồng độ thấp hơn.

Chiết xuất rễ Lithospermum ErythrorhizonvsCENTELLA ASIATICA EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất thực vật có tính chất dịu da, nhưng Centella hạnh phúc chuyên về làm dịu và phục hồi, trong khi Lithospermum tập trung vào cấp ẩm và chống oxy hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPhytotherapy ResearchJournal of Natural Products
  • Traditional and Modern Uses of Lithospermum species— PubMed Central
  • Naphthoquinone Compounds in Cosmetic Applications— Taylor & Francis Online
  • Safety Assessment of Plant Extracts in Skincare— ScienceDirect

CAS: 223749-76-6 · EC: -

Bạn có biết?

Lithospermum Erythrorhizon được biết đến với tên gọi 'Zicao' trong y học cổ truyền Trung Quốc và được sử dụng từ hàng ngàn năm để chữa các vấn đề về da

Chiết xuất này có màu đỏ tự nhiên do chứa naphthoquinone, khiến nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các công thức 'clean beauty' mà không cần sử dụng tạo màu nhân tạo

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon

Balea

Lip palm Rosé

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL