Lysine Aspartate vs Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H21N3O6
Khối lượng phân tử
279.29 g/mol
CAS
27348-32-9
Công thức phân tử
C5H6NNaO3
Khối lượng phân tử
151.10 g/mol
CAS
28874-51-3
| Lysine Aspartate LYSINE ASPARTATE | Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) SODIUM PCA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lysine Aspartate | Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |