L-Lysine HCl (Axit amin Lysine) vs 1,2-Hexanediol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H15ClN2O2
Khối lượng phân tử
182.65 g/mol
CAS
657-27-2 / 10098-89-2 / 22834-80-6
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
| L-Lysine HCl (Axit amin Lysine) LYSINE HCL | 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | L-Lysine HCl (Axit amin Lysine) | 1,2-Hexanediol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|